translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "trước khi" (1)
trước khi
English Partbefore
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "trước khi" (1)
trước khi ăn
English Nbefore the meal
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "trước khi" (7)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
cởi giày trước khi vào nhà
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y